CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC ĐẠT
QDT CO.,LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC ĐẠT - QDT CO.,LTD có địa chỉ tại CN08-10 cụm công nghiệp Ninh Hiệp, Xã Phù Đổng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: CN08-10 cụm công nghiệp Ninh Hiệp, Xã Ninh Hiệp, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0101372117. Người đại diện pháp luật: *** *** Hảo.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoàn thiện công trình xây dựng
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101372117 | Ngày cấp | 14-04-2003 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC ĐẠT | Tên giao dịch | QDT CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | CN08-10 cụm công nghiệp Ninh Hiệp, Xã Phù Đổng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | CN08-10 cụm công nghiệp Ninh Hiệp, Xã Ninh Hiệp, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Phù Đổng |
| Điện thoại | 0435117557 | Người đại diện | *** *** Hảo |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-07-2003 | |
| Ngành nghề chính | Hoàn thiện công trình xây dựng | Mã ngành | F43300 |
Từ khoá: 0101372117, QDT CO.,LTD, Hà Nội, Xã Phù Đổng, Hà Nội, Huyện Gia Lâm, Xã Ninh Hiệp
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác | C23930 |
| 2 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 3 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 4 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 5 | Hoàn thiện công trình xây dựng (ngành chính) | F43300 |
| 6 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 7 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 8 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 9 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 10 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 11 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 12 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 13 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu | G47990 |
| 14 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 15 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 16 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 17 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 18 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 19 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 20 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 21 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 22 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 23 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | A02300 |
| 24 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 25 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự | S95240 |
| 26 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 27 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 28 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 29 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 30 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 31 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 32 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |