CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ ATV

ATV COM CO., LTD

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ ATV - ATV COM CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 2, ngách 5, ngõ 54, phố Ngũ Nhạc, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0101377203. Người đại diện pháp luật: *** *** Việt.

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan

Cập nhật: 3 giờ trước

Mã số thuế0101377203 Ngày cấp06-06-2003
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ ATV Tên giao dịchATV COM CO., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 2, ngách 5, ngõ 54, phố Ngũ Nhạc, Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội Phường Thanh Trì được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 2, ngách 5, ngõ 54, phố Ngũ Nhạc, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Vĩnh Hưng
Điện thoại02439914596 Người đại diện*** *** Việt
Giấy phép số Ngày hoạt động06-06-2003
Ngành nghề chính Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Mã ngànhM7110

Từ khoá: 0101377203, ATV COM CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Thanh Trì

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
2 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
3 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
4 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
5 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
6 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
7 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
8 Sản xuất thiết bị truyền thông C26300
9 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
10 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng C27400
11 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
12 Sản xuất đồ chơi, trò chơi C32400
13 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
14 Sửa chữa thiết bị điện C33140
15 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
16 Sửa chữa thiết bị khác C33190
17 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
18 Xây dựng nhà các loại F41000
19 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
20 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
21 Chuẩn bị mặt bằng F43120
22 Lắp đặt hệ thống điện F43210
23 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
24 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
25 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
26 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
27 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
28 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
29 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
30 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
31 Bán mô tô, xe máy G4541
32 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
33 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
34 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
35 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
36 Bán buôn thực phẩm G4632
37 Bán buôn đồ uống G4633
38 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
39 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
40 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
41 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
42 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
43 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
44 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
45 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
46 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
47 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
48 Bán buôn tổng hợp G46900
49 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
50 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
51 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
52 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
53 Vận tải hàng hóa đường sắt H49120
54 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
55 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
56 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
57 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
58 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
59 Bốc xếp hàng hóa H5224
60 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
61 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
62 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
63 Dịch vụ ăn uống khác I56290
64 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
65 Lập trình máy vi tính J62010
66 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
67 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
68 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
69 Cổng thông tin J63120
70 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
71 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (ngành chính) M7110
72 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật M71200
73 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật M72100
74 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn M72200
75 Quảng cáo M73100
76 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
77 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
78 Hoạt động nhiếp ảnh M74200
79 Cho thuê xe có động cơ N7710
80 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
81 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
82 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
83 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
84 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
85 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
86 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
87 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
88 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
89 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
90 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
91 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
92 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
93 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu C30990
94 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
95 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
96 Sản xuất nhạc cụ C32200
97 Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí R90000
98 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
99 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
100 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210
101 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
102 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
103 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
104 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
105 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
106 In ấn C18110
107 Dịch vụ liên quan đến in C18120
108 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
109 Đại lý du lịch N79110
110 Điều hành tua du lịch N79120
111 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200