CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TRUYỀN THÔNG QUẢNG CÁO 86
86 ADVERTISING MEDIA SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TRUYỀN THÔNG QUẢNG CÁO 86 - 86 ADVERTISING MEDIA SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 18 Nguyễn An Ninh, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 18 Nguyễn An Ninh, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0101381344. Người đại diện pháp luật: *** *** Giang.
Ngành nghề kinh doanh chính: Quảng cáo
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101381344 | Ngày cấp | 11-06-2003 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TRUYỀN THÔNG QUẢNG CÁO 86 | Tên giao dịch | 86 ADVERTISING MEDIA SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 18 Nguyễn An Ninh, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 18 Nguyễn An Ninh, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Tương Mai |
| Điện thoại | 0964690523 | Người đại diện | *** *** Giang |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 10-07-2003 | |
| Ngành nghề chính | Quảng cáo | Mã ngành | M73100 |
Từ khoá: 0101381344, 86 ADVERTISING MEDIA SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Tương Mai, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Tương Mai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 2 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 3 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 4 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 5 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 6 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 7 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 8 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 9 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 10 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 11 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 12 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 13 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 14 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 15 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 16 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J5911 |
| 17 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 18 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 19 | Quảng cáo (ngành chính) | M73100 |
| 20 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 21 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 22 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 23 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh | G47620 |
| 24 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 25 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 26 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 27 | In ấn | C18110 |
| 28 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 29 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 30 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 31 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 32 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |