TỔNG CÔNG TY RAU QUẢ, NÔNG SẢN - CÔNG TY CỔ PHẦN

VEGETEXCO VIETNAM.,JSC

TỔNG CÔNG TY RAU QUẢ, NÔNG SẢN - CÔNG TY CỔ PHẦN - VEGETEXCO VIETNAM.,JSC có địa chỉ tại Số 2 phố Phạm Ngọc Thạch, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 2 phố Phạm Ngọc Thạch, Phường Kim Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0101385740. Người đại diện pháp luật: *** *** Bình.

Ngành nghề kinh doanh chính: Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh

Cập nhật: 3 giờ trước

Mã số thuế0101385740 Ngày cấp30-06-2010
Tên chính thứcTỔNG CÔNG TY RAU QUẢ, NÔNG SẢN - CÔNG TY CỔ PHẦN Tên giao dịchVEGETEXCO VIETNAM.,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 2 phố Phạm Ngọc Thạch, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 2 phố Phạm Ngọc Thạch, Phường Kim Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Kim Liên
Điện thoại02438523063 Người đại diện*** *** Bình
Giấy phép số Ngày hoạt động04-07-2003
Ngành nghề chính Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh Mã ngànhA0118

Từ khoá: 0101385740, VEGETEXCO VIETNAM.,JSC, Hà Nội, Phường Kim Liên, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Kim Liên

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
3 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
4 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
5 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
6 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
7 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
8 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp C28210
9 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá C28250
10 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
11 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
12 Sửa chữa thiết bị khác C33190
13 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
14 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
15 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
16 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
17 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
18 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
19 Bán buôn gạo G46310
20 Bán buôn thực phẩm G4632
21 Bán buôn đồ uống G4633
22 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
23 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
24 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
25 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
26 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
27 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
28 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
29 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
30 Bán buôn tổng hợp G46900
31 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
32 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
33 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
34 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
35 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
36 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
37 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
38 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
39 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
40 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy H5222
41 Bốc xếp hàng hóa H5224
42 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
43 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
44 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
45 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
46 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
47 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê L68100
48 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
49 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật M71200
50 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật M72100
51 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
52 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
53 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
54 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
55 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
56 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
57 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
58 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá D3530
59 Trồng lúa A01110
60 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác A01120
61 Trồng cây lấy củ có chất bột A01130
62 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (ngành chính) A0118
63 Trồng cây điều A01230
64 Trồng cây hồ tiêu A01240
65 Trồng cây cao su A01250
66 Trồng cây cà phê A01260
67 Trồng cây chè A01270
68 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
69 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
70 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
71 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
72 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
73 Ươm giống cây lâm nghiệp A02101
74 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
75 Dịch vụ đóng gói N82920
76 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
77 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
78 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
79 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
80 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
81 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
82 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
83 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh C11010
84 Sản xuất rượu vang C11020
85 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia C11030
86 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
87 Sản xuất sợi C13110
88 Sản xuất vải dệt thoi C13120
89 Hoàn thiện sản phẩm dệt C13130
90 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
91 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
92 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
93 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
94 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
95 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
96 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp C20210
97 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác N77290
98 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
99 Đại lý du lịch N79110
100 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200
101 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300