CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ CÂY XANH HÀ ĐÔ
HDCID.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ CÂY XANH HÀ ĐÔ - HDCID.,JSC có địa chỉ tại Số 5, tổ 12, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 5, tổ 12, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0101387882. Người đại diện pháp luật: *** *** Thục.
Ngành nghề kinh doanh chính: Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101387882 | Ngày cấp | 14-07-2003 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ CÂY XANH HÀ ĐÔ | Tên giao dịch | HDCID.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 5, tổ 12, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 5, tổ 12, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phú Diễn |
| Điện thoại | 22185556 | Người đại diện | *** *** Thục |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-08-2003 | |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | Mã ngành | N81300 |
Từ khoá: 0101387882, HDCID.,JSC, Hà Nội, Phường Phú Diễn, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Phú Diễn
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 3 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 4 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 5 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 6 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 7 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 8 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 9 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 10 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 12 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 13 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 14 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 15 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 16 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 17 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 18 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 19 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 20 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 21 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 22 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 23 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 24 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 25 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 26 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 27 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 28 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 29 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 30 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 31 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 32 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 33 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 34 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy | H5222 |
| 35 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 36 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 37 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 38 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 39 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 40 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 41 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 42 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 43 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 44 | Khai thác dầu thô | B06100 |
| 45 | Khai thác khí đốt tự nhiên | B06200 |
| 46 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 47 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 48 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 49 | Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác | Q88900 |
| 50 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |
| 51 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 52 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 53 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 54 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 55 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên | B09100 |
| 56 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 57 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 58 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (ngành chính) | N81300 |