CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TÂN DÂN
TAN DAN MT CO., LTD
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TÂN DÂN - TAN DAN MT CO., LTD có địa chỉ tại Thôn Ninh Nội, Xã Kim Anh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Ninh Nội, Xã Tân Dân, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0101389488. Người đại diện pháp luật: *** *** Câu.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ uống
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101389488 | Ngày cấp | 10-07-2003 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TÂN DÂN | Tên giao dịch | TAN DAN MT CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Ninh Nội, Xã Kim Anh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Ninh Nội, Xã Tân Dân, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Kim Anh |
| Điện thoại | 0435811617 | Người đại diện | *** *** Câu |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-09-2003 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn đồ uống | Mã ngành | G4633 |
Từ khoá: 0101389488, TAN DAN MT CO., LTD, Hà Nội, Xã Kim Anh, Hà Nội, Huyện Sóc Sơn, Xã Tân Dân
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất pin và ắc quy | C27200 |
| 2 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 3 | Bán buôn đồ uống (ngành chính) | G4633 |
| 4 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 5 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 6 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 7 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 8 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 9 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 10 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 11 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 12 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |