CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN PHẨM THIÊN NHIÊN VINACOM
VINACOM .,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN PHẨM THIÊN NHIÊN VINACOM - VINACOM .,JSC có địa chỉ tại Số 20, hẻm 1/34/7, phố Phan Đình Giót, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 20, hẻm 1/34/7, phố Phan Đình Giót, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0101393540. Người đại diện pháp luật: *** *** Đăng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Cập nhật: 5 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101393540 | Ngày cấp | 21-07-2003 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN PHẨM THIÊN NHIÊN VINACOM | Tên giao dịch | VINACOM .,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 20, hẻm 1/34/7, phố Phan Đình Giót, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 20, hẻm 1/34/7, phố Phan Đình Giót, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phương Liệt |
| Điện thoại | 048647762 | Người đại diện | *** *** Đăng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-08-2003 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu | Mã ngành | C2100 |
Từ khoá: 0101393540, VINACOM .,JSC, Hà Nội, Phường Phương Liệt, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Phương Liệt
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu (ngành chính) | C2100 |
| 3 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 4 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 5 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 6 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 7 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 8 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 9 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 10 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 11 | Sản xuất rượu vang | C11020 |
| 12 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 13 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |