CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG THƯƠNG TRƯỜNG SƠN
TRUONG SON TADI.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG THƯƠNG TRƯỜNG SƠN - TRUONG SON TADI.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số nhà C8, tổ 38, ngõ 100, phố Trung Kính, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0101394914. Người đại diện pháp luật: *** *** Sơn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101394914 | Ngày cấp | 18-07-2003 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG THƯƠNG TRƯỜNG SƠN | Tên giao dịch | TRUONG SON TADI.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà C8, tổ 38, ngõ 100, phố Trung Kính, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội Phường Yên Hoà được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà C8, tổ 38, ngõ 100, phố Trung Kính, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Yên Hòa |
| Điện thoại | 0437849672 | Người đại diện | *** *** Sơn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-09-2003 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | Mã ngành | G4659 |
Từ khoá: 0101394914, TRUONG SON TADI.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Yên Hoà
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 3 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 4 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 5 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 6 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 7 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá | C23960 |
| 8 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 9 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 10 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 11 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 12 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 13 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 14 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 15 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 16 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 17 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 18 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 19 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 20 | Phá dỡ | F43110 |
| 21 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 22 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 23 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 24 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 25 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 26 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 27 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 28 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 29 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 30 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 31 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 32 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 33 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 34 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 35 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 36 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 37 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 38 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 39 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 40 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 41 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 42 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 43 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) | G4659 |
| 44 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 45 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 46 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 47 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 48 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 49 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 50 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 51 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J5911 |
| 52 | Hoạt động hậu kỳ | J59120 |
| 53 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 54 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 55 | Quảng cáo | M73100 |
| 56 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 57 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh | G47240 |
| 58 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | G47300 |
| 59 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 60 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 61 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 62 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 63 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 64 | Trồng lúa | A01110 |
| 65 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 66 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 67 | Trồng cây mía | A01140 |
| 68 | Trồng cây lấy sợi | A01160 |
| 69 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 70 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 71 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 72 | Trồng cây lấy quả chứa dầu | A01220 |
| 73 | Trồng cây điều | A01230 |
| 74 | Trồng cây hồ tiêu | A01240 |
| 75 | Trồng cây cao su | A01250 |
| 76 | Trồng cây cà phê | A01260 |
| 77 | Trồng cây chè | A01270 |
| 78 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 79 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 80 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | A01420 |
| 81 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 82 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 83 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 84 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 85 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 86 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 87 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 88 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 89 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 90 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 91 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 92 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 93 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | P85520 |
| 94 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 95 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 96 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 97 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 98 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 99 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 100 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 101 | Sản xuất đường | C10720 |
| 102 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | C10730 |
| 103 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự | C10740 |
| 104 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 105 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 106 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh | C11010 |
| 107 | Sản xuất rượu vang | C11020 |
| 108 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia | C11030 |
| 109 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 110 | In ấn | C18110 |
| 111 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 112 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 113 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 114 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 115 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |