CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG VĂN HÓA ĐÔNG SƠN
DOCUME CO .,LTD
CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG VĂN HÓA ĐÔNG SƠN - DOCUME CO .,LTD có địa chỉ đăng ký tại Nhà số 11, ngõ 491, đường Đê La Thành, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0101403407. Người đại diện pháp luật: *** *** Thuận.
Ngành nghề kinh doanh chính: Đại lý, môi giới, đấu giá
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101403407 | Ngày cấp | 26-08-2003 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG VĂN HÓA ĐÔNG SƠN | Tên giao dịch | DOCUME CO .,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Nhà số 11, ngõ 491, đường Đê La Thành, Phường Giảng Võ hoặc Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội Phường Thành Công được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Nhà số 11, ngõ 491, đường Đê La Thành, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Giảng Võ hoặc Phường Ô Chợ Dừa |
| Điện thoại | 0462938322 | Người đại diện | *** *** Thuận |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 15-10-2003 | |
| Ngành nghề chính | Đại lý, môi giới, đấu giá | Mã ngành | G4610 |
Từ khoá: 0101403407, DOCUME CO .,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Thành Công
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 3 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | C32400 |
| 4 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 5 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 6 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 7 | Đại lý, môi giới, đấu giá (ngành chính) | G4610 |
| 8 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 9 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 10 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 11 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 12 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 13 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 14 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 15 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 16 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 17 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 18 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 19 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 20 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 21 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J5911 |
| 22 | Hoạt động hậu kỳ | J59120 |
| 23 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J59130 |
| 24 | Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác | J60220 |
| 25 | Hoạt động viễn thông có dây | J61100 |
| 26 | Hoạt động viễn thông không dây | J61200 |
| 27 | Hoạt động viễn thông vệ tinh | J61300 |
| 28 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 29 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 30 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 31 | Cổng thông tin | J63120 |
| 32 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | J63290 |
| 33 | Quảng cáo | M73100 |
| 34 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 35 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 36 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 37 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 38 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 39 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 40 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 41 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 42 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 43 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | A02300 |
| 44 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 45 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 46 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 47 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 48 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 49 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 50 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 51 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 52 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |