CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ PHÁT TÀI
PHAT TAI TECHNOLOGY INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ PHÁT TÀI - PHAT TAI TECHNOLOGY INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 48, ngõ 559 Kim Ngưu, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0101407401. Người đại diện pháp luật: *** *** Tài.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
Cập nhật: 5 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101407401 | Ngày cấp | 17-11-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ PHÁT TÀI | Tên giao dịch | PHAT TAI TECHNOLOGY INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 48, ngõ 559 Kim Ngưu, Phường Vĩnh Hưng hoặc Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội Phường Vĩnh Tuy được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 48, ngõ 559 Kim Ngưu, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Vĩnh Hưng hoặc Phường Vĩnh Tuy |
| Điện thoại | 0436366328 | Người đại diện | *** *** Tài |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 29-10-2004 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | Mã ngành | C27400 |
Từ khoá: 0101407401, PHAT TAI TECHNOLOGY INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Vĩnh Tuy
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 2 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 3 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 5 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học | C27310 |
| 6 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 7 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng (ngành chính) | C27400 |
| 8 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 9 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 10 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 11 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 12 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 13 | Sản xuất máy luyện kim | C28230 |
| 14 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 15 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá | C28250 |
| 16 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da | C28260 |
| 17 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 18 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 19 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 20 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 21 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 22 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 23 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 24 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 25 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 26 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 27 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 28 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 29 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 30 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 31 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 32 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 33 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 34 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 35 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J5911 |
| 36 | Hoạt động hậu kỳ | J59120 |
| 37 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 38 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 39 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 40 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 41 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 42 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 43 | Quảng cáo | M73100 |
| 44 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 45 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 46 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 47 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 48 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 49 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 50 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 51 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 52 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |