CÔNG TY CỔ PHẦN TRẦN HƯNG ĐẠO
TRAN HUNG DAO.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN TRẦN HƯNG ĐẠO - TRAN HUNG DAO.,JSC có địa chỉ tại Tầng 4, số 44B Lý Thường Kiệt, Tòa nhà HCO - Melia, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Tầng 4, số 44B Lý Thường Kiệt, Tòa nhà HCO - Melia, Phường Trần Hưng Đạo, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0101413490. Người đại diện pháp luật: *** *** Phương.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101413490 | Ngày cấp | 11-06-2003 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN TRẦN HƯNG ĐẠO | Tên giao dịch | TRAN HUNG DAO.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng 4, số 44B Lý Thường Kiệt, Tòa nhà HCO - Melia, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng 4, số 44B Lý Thường Kiệt, Tòa nhà HCO - Melia, Phường Trần Hưng Đạo, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cửa Nam |
| Điện thoại | 0437478103 | Người đại diện | *** *** Phương |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 20-10-2003 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | Mã ngành | F42900 |
Từ khoá: 0101413490, TRAN HUNG DAO.,JSC, Hà Nội, Phường Cửa Nam, Hà Nội, Quận Hoàn Kiếm, Phường Trần Hưng Đạo
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (ngành chính) | F42900 |
| 2 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 3 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 4 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 5 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 6 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 7 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 8 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 9 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 10 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 11 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |
| 12 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |