CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT- THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HOÀNG MAI
HOANG MAI SPT CO., LTD
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT- THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HOÀNG MAI - HOANG MAI SPT CO., LTD có địa chỉ tại Số nhà 64, ngõ 5, đường Trường Chinh, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 64, ngõ 5, đường Trường Chinh, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0101414617. Người đại diện pháp luật: *** *** Thuấn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất đồ chơi, trò chơi
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101414617 | Ngày cấp | 01-10-2003 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT- THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HOÀNG MAI | Tên giao dịch | HOANG MAI SPT CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 64, ngõ 5, đường Trường Chinh, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 64, ngõ 5, đường Trường Chinh, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phương Liệt |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Thuấn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 05-11-2003 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | Mã ngành | C32400 |
Từ khoá: 0101414617, HOANG MAI SPT CO., LTD, Hà Nội, Phường Phương Liệt, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Phương Liệt
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su | C22120 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 3 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 5 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao | C32300 |
| 6 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi (ngành chính) | C32400 |
| 7 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 8 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 9 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 10 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 11 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 12 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 13 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 14 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 15 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 16 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 17 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 18 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 19 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 20 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 21 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 22 | In ấn | C18110 |
| 23 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |