CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG VIỆT TÍN
VIET TIN .,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG VIỆT TÍN - VIET TIN .,JSC có địa chỉ tại Thôn Xuân Sơn, Xã Trung Giã, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Xuân Sơn, Xã Trung Giã, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0101416974. Người đại diện pháp luật: *** *** Huyên.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Cập nhật: 4 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101416974 | Ngày cấp | 24-10-2003 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG VIỆT TÍN | Tên giao dịch | VIET TIN .,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Xuân Sơn, Xã Trung Giã, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Xuân Sơn, Xã Trung Giã, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Trung Giã |
| Điện thoại | 0435964688 | Người đại diện | *** *** Huyên |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-12-2003 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | Mã ngành | C10800 |
Từ khoá: 0101416974, VIET TIN .,JSC, Hà Nội, Xã Trung Giã, Hà Nội, Huyện Sóc Sơn, Xã Trung Giã
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 3 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 4 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 5 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 6 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 7 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 8 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 9 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 10 | Chăn nuôi khác | A01490 |
| 11 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 12 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 13 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 14 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (ngành chính) | C10800 |
| 15 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | C20120 |