CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ ANH MINH
A & M CO.,LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ ANH MINH - A & M CO.,LTD có địa chỉ tại Số nhà 30, ngõ 484, phố Hà Huy Tập, Xã Phù Đổng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 30, ngõ 484, phố Hà Huy Tập, Thị trấn Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0101424615. Người đại diện pháp luật: *** *** Lâm.
Ngành nghề kinh doanh chính: Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101424615 | Ngày cấp | 25-11-2003 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ ANH MINH | Tên giao dịch | A & M CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 30, ngõ 484, phố Hà Huy Tập, Xã Phù Đổng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 30, ngõ 484, phố Hà Huy Tập, Thị trấn Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Phù Đổng |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Lâm |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-02-2004 | |
| Ngành nghề chính | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | Mã ngành | H4931 |
Từ khoá: 0101424615, A & M CO.,LTD, Hà Nội, Xã Phù Đổng, Hà Nội, Huyện Gia Lâm, Thị trấn Yên Viên
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su | C22110 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su | C22120 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 5 | Sản xuất xe có động cơ | C29100 |
| 6 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc | C29200 |
| 7 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ | C29300 |
| 8 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí | C30120 |
| 9 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao | C32300 |
| 10 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 11 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 12 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 13 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 14 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 15 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 16 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 17 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 18 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 19 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 20 | Phá dỡ | F43110 |
| 21 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 22 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 23 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 24 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 25 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 26 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 27 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 28 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 29 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 30 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 31 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 32 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 33 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 34 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 35 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 36 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 37 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 38 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 39 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 40 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 41 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 42 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 43 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 44 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 45 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 46 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 47 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 48 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 49 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 50 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (ngành chính) | H4931 |
| 51 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 52 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 53 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 54 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 55 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 56 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 57 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 58 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 59 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 60 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 61 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 62 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 63 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 64 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 65 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ | G4781 |
| 66 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật | C30920 |
| 67 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá | D3530 |
| 68 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 69 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 70 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 71 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 72 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 73 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 74 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 75 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | A02300 |
| 76 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 77 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 78 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 79 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 80 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 81 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 82 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú | C15110 |
| 83 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 84 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | C17090 |