CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN PHÁT TRIỂN
DCT CO., LTD
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN PHÁT TRIỂN - DCT CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 15, Ngõ 8, phố Trần Quang Diệu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0101432574. Người đại diện pháp luật: *** *** Minh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất đồ gỗ xây dựng
Cập nhật: 5 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101432574 | Ngày cấp | 11-12-2003 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN PHÁT TRIỂN | Tên giao dịch | DCT CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 15, Ngõ 8, phố Trần Quang Diệu, Phường Ô Chợ Dừa hoặc Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội Phường Ô Chợ Dừa được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 15, Ngõ 8, phố Trần Quang Diệu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Ô Chợ Dừa hoặc Phường Đống Đa |
| Điện thoại | 0435110645 | Người đại diện | *** *** Minh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 15-01-2004 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | Mã ngành | C16220 |
Từ khoá: 0101432574, DCT CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Ô Chợ Dừa
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 2 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá | C23960 |
| 3 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 4 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 5 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 6 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 7 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 8 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 9 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 10 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 11 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 12 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 13 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 14 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 15 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 16 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 17 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 18 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 19 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng (ngành chính) | C16220 |
| 20 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 21 | Sản xuất than cốc | C19100 |
| 22 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 23 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |