CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TIẾN
TAN TIEN TRADING BUSINESS AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TIẾN - TAN TIEN TRADING BUSINESS AND PRODUCTION COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Nhà số 9, tổ 13, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0101438505. Người đại diện pháp luật: *** *** Bích.
Ngành nghề kinh doanh chính: Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 58 phút trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101438505 | Ngày cấp | 02-01-2004 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TIẾN | Tên giao dịch | TAN TIEN TRADING BUSINESS AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Nhà số 9, tổ 13, Phường Bồ Đề hoặc Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội Phường Thượng Thanh được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Nhà số 9, tổ 13, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bồ Đề hoặc Phường Việt Hưng |
| Điện thoại | 02436557071 | Người đại diện | *** *** Bích |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 25-06-2014 | |
| Ngành nghề chính | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | Mã ngành | B08990 |
Từ khoá: 0101438505, TAN TIEN TRADING BUSINESS AND PRODUCTION COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Thượng Thanh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 2 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 3 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 4 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 5 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 6 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 7 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 8 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 9 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 10 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 11 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 12 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 13 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) | B08990 |
| 14 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |