CÔNG TY TNHH CHÈ Á CHÂU
ASIATEA CO .,LTD
CÔNG TY TNHH CHÈ Á CHÂU - ASIATEA CO .,LTD có địa chỉ đăng ký tại Phòng 1603 nhà 17 T3 khu đô thị mới Trung Hoà - Nhân Chính, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0101454070. Người đại diện pháp luật: *** *** Quang.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động dịch vụ trồng trọt
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101454070 | Ngày cấp | 20-02-2004 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH CHÈ Á CHÂU | Tên giao dịch | ASIATEA CO .,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Phòng 1603 nhà 17 T3 khu đô thị mới Trung Hoà - Nhân Chính, Thành phố Hà Nội Chưa quy đổi được phường/xã, mới xác định được tỉnh/thành phố. Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Phòng 1603 nhà 17 T3 khu đô thị mới Trung Hoà - Nhân Chính, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Đang cập nhật |
| Điện thoại | 2510010 | Người đại diện | *** *** Quang |
| Giấy phép số | 0102011342 | Ngày hoạt động | 20-02-2004 |
| Ngành nghề chính | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | Mã ngành | A01610 |
Từ khoá: 0101454070, ASIATEA CO .,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 2 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 3 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 4 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 5 | Trồng cây chè | A01270 |
| 6 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt (ngành chính) | A01610 |
| 7 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 8 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 9 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 10 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 11 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | A02300 |
| 12 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 13 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 14 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |