CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐẦU TƯ HẠ TẦNG - KINH DOANH ĐÔ THỊ

UBI CO.,LTD

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐẦU TƯ HẠ TẦNG - KINH DOANH ĐÔ THỊ - UBI CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Tầng 6, tòa nhà văn phòng số 9 Láng Hạ, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0101463607. Người đại diện pháp luật: *** *** Minh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê

Cập nhật: 1 giờ trước

Mã số thuế0101463607 Ngày cấp12-03-2004
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐẦU TƯ HẠ TẦNG - KINH DOANH ĐÔ THỊ Tên giao dịchUBI CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Tầng 6, tòa nhà văn phòng số 9 Láng Hạ, Phường Giảng Võ hoặc Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội Phường Thành Công được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Tầng 6, tòa nhà văn phòng số 9 Láng Hạ, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Giảng Võ hoặc Phường Ô Chợ Dừa
Điện thoại045146268 Người đại diện*** *** Minh
Giấy phép số Ngày hoạt động01-04-2004
Ngành nghề chính Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Mã ngànhL68100

Từ khoá: 0101463607, UBI CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Thành Công

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Đúc sắt thép C24310
2 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
3 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
4 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) C25130
5 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
6 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
7 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
8 Sản xuất thiết bị điện khác C27900
9 Sản xuất máy chuyên dụng khác C2829
10 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc C29200
11 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
12 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
13 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
14 Sửa chữa thiết bị điện C33140
15 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
16 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
17 Sản xuất, truyền tải và phân phối điện D3510
18 Xây dựng nhà các loại F41000
19 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
20 Xây dựng công trình công ích F42200
21 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
22 Phá dỡ F43110
23 Chuẩn bị mặt bằng F43120
24 Lắp đặt hệ thống điện F43210
25 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
26 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
27 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
28 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
29 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
30 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
31 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
32 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
33 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
34 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
35 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương H5012
36 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa H5021
37 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
38 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy H5222
39 Bốc xếp hàng hóa H5224
40 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
41 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
42 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (ngành chính) L68100
43 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
44 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật M71200
45 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
46 Cho thuê xe có động cơ N7710
47 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu C30990
48 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
49 Chăn nuôi khác A01490
50 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
51 Khai thác gỗ A02210
52 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
53 Khai thác và thu gom than cứng B05100
54 Khai thác và thu gom than non B05200
55 Khai thác quặng kim loại quí hiếm B07300
56 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
57 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
58 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
59 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu B08990
60 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
61 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
62 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
63 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
64 Cung ứng và quản lý nguồn lao động N7830