CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THỦ ĐÔ

CSCI.,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THỦ ĐÔ - CSCI.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 2, tổ 3, cụm 1, Phường Nhật Tân, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0101469623. Người đại diện pháp luật: *** *** Hùng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn

Cập nhật: 2 giờ trước

Mã số thuế0101469623 Ngày cấp26-09-2002
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THỦ ĐÔ Tên giao dịchCSCI.,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 2, tổ 3, cụm 1, Phường Hồng Hà hoặc Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội Phường Nhật Tân được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 2, tổ 3, cụm 1, Phường Nhật Tân, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hồng Hà hoặc Phường Tây Hồ
Điện thoại0903202926 Người đại diện*** *** Hùng
Giấy phép số Ngày hoạt động10-04-2004
Ngành nghề chính Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn Mã ngànhC10750

Từ khoá: 0101469623, CSCI.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Tây Hồ, Phường Nhật Tân

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
5 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
6 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
7 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
8 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
9 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
10 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
11 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
12 Bán buôn gạo G46310
13 Bán buôn thực phẩm G4632
14 Bán buôn đồ uống G4633
15 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
16 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
17 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
18 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
19 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
20 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
21 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
22 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
23 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
24 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
25 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
26 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
27 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu G47990
28 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
29 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
30 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
31 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
32 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
33 Cho thuê xe có động cơ N7710
34 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
35 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
36 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
37 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
38 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
39 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
40 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
41 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh G4774
42 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
43 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
44 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
45 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
46 Dịch vụ đóng gói N82920
47 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
48 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
49 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (ngành chính) C10750
50 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
51 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
52 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
53 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú C14200
54 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
55 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
56 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
57 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
58 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
59 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm N78100
60 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200