CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP KINH DOANH ĐÔNG DƯƠNG
IBS CO., LTD
CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP KINH DOANH ĐÔNG DƯƠNG - IBS CO., LTD có địa chỉ tại Số 14 - 4C TT công an vũ trang, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 14 - 4C TT công an vũ trang, phường Quỳnh Lôi, Phường Quỳnh Lôi, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0101478628. Người đại diện pháp luật: *** *** Phương.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101478628 | Ngày cấp | 09-04-2004 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP KINH DOANH ĐÔNG DƯƠNG | Tên giao dịch | IBS CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 14 - 4C TT công an vũ trang, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 14 - 4C TT công an vũ trang, phường Quỳnh Lôi, Phường Quỳnh Lôi, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bạch Mai |
| Điện thoại | 0943390948 | Người đại diện | *** *** Phương |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 19-04-2004 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | Mã ngành | G4663 |
Từ khoá: 0101478628, IBS CO., LTD, Hà Nội, Phường Bạch Mai, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Quỳnh Lôi
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 2 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 3 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 4 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (ngành chính) | G4663 |
| 5 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu | G47990 |
| 6 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 7 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 8 | Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ | J58130 |
| 9 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 10 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 11 | Cổng thông tin | J63120 |
| 12 | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm | K66220 |
| 13 | Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và bảo hiểm xã hội | K66290 |
| 14 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 15 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 16 | Quảng cáo | M73100 |
| 17 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 18 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 19 | Hoạt động nhiếp ảnh | M74200 |
| 20 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 21 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 22 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 23 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 24 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 25 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 26 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 27 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 28 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |
| 29 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao | R93120 |
| 30 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 31 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 32 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 33 | In ấn | C18110 |
| 34 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 35 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 36 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm | N78100 |
| 37 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |
| 38 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |