CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN CÔNG NGHỆ T-TECH VIỆT NAM
VIET NAM T-TECH TECHNOLOGY CORPORATION
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN CÔNG NGHỆ T-TECH VIỆT NAM - VIET NAM T-TECH TECHNOLOGY CORPORATION có địa chỉ đăng ký tại Tầng 24,Tòa nhà Vinaconex 9, đường Phạm Hùng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0101479607. Người đại diện pháp luật: *** *** Trọng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101479607 | Ngày cấp | 16-01-2004 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN CÔNG NGHỆ T-TECH VIỆT NAM | Tên giao dịch | VIET NAM T-TECH TECHNOLOGY CORPORATION |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng 24, Tòa nhà Vinaconex 9, đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm hoặc Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Phường Mễ Trì được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng 24,Tòa nhà Vinaconex 9, đường Phạm Hùng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Từ Liêm hoặc Phường Đại Mỗ |
| Điện thoại | 0435533622 | Người đại diện | *** *** Trọng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 25-02-2004 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | Mã ngành | G4659 |
Từ khoá: 0101479607, VIET NAM T-TECH TECHNOLOGY CORPORATION, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Mễ Trì
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 2 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 3 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 4 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 5 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 6 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 7 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 8 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 9 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 10 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 11 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp | C26600 |
| 12 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học | C26700 |
| 13 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 14 | Sản xuất pin và ắc quy | C27200 |
| 15 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học | C27310 |
| 16 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 17 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 18 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 19 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) | C28110 |
| 20 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu | C28120 |
| 21 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 22 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung | C28150 |
| 23 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 24 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén | C28180 |
| 25 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 26 | Sản xuất máy luyện kim | C28230 |
| 27 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 28 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 29 | Sản xuất xe có động cơ | C29100 |
| 30 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ | C29300 |
| 31 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao | C32300 |
| 32 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | C32400 |
| 33 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng | C3250 |
| 34 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 35 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 36 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 37 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 38 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 39 | Phá dỡ | F43110 |
| 40 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 41 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 42 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 43 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 44 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 45 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 46 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 47 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 48 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 49 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 50 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 51 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) | G4659 |
| 52 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 53 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 54 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 55 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 56 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 57 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 58 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 59 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 60 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 61 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 62 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 63 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 64 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 65 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 66 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 67 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 68 | Quảng cáo | M73100 |
| 69 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 70 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | G47300 |
| 71 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 72 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 73 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 74 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 75 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 76 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 77 | Sản xuất mô tô, xe máy | C30910 |
| 78 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật | C30920 |
| 79 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 80 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 81 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 82 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 83 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 84 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 85 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 86 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 87 | Điều hành tua du lịch | N79120 |