CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN LỘC ANH
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN LỘC ANH có địa chỉ tại Số 2, tổ 12, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 2, tổ 12, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0101489161. Người đại diện pháp luật: *** *** Hải.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101489161 | Ngày cấp | 07-05-2004 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN LỘC ANH | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 2, tổ 12, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 2, tổ 12, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Việt Hưng |
| Điện thoại | 01673854705 | Người đại diện | *** *** Hải |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-06-2004 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | Mã ngành | G4659 |
Từ khoá: 0101489161, Hà Nội, Phường Việt Hưng, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Đức Giang
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 2 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 3 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 4 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 5 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 6 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học | C27310 |
| 7 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 8 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 9 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 10 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 11 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 12 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 13 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 14 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 15 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 16 | Phá dỡ | F43110 |
| 17 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 18 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 19 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 20 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 21 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 22 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) | G4659 |
| 23 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 24 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 25 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 26 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 27 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 28 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 29 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |