CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THÀNH MỸ

TM CO .,LTD

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THÀNH MỸ - TM CO .,LTD có địa chỉ tại Số 37 Phố Hồ Giám, Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 37 Phố Hồ Giám, Phường Quốc Tử Giám, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0101491555. Người đại diện pháp luật: *** *** Long.

Ngành nghề kinh doanh chính: Khai thác gỗ

Cập nhật: 2 giờ trước

Mã số thuế0101491555 Ngày cấp28-04-2004
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THÀNH MỸ Tên giao dịchTM CO .,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 37 Phố Hồ Giám, Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 37 Phố Hồ Giám, Phường Quốc Tử Giám, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám
Điện thoại37160527 Người đại diện*** *** Long
Giấy phép số Ngày hoạt động03-06-2004
Ngành nghề chính Khai thác gỗ Mã ngànhA02210

Từ khoá: 0101491555, TM CO .,LTD, Hà Nội, Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Quốc Tử Giám

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu C23990
2 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
3 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý C24200
4 Đúc sắt thép C24310
5 Đúc kim loại màu C24320
6 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
7 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
8 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
9 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu C32900
10 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
11 Thu gom rác thải độc hại E3812
12 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
13 Tái chế phế liệu E3830
14 Xây dựng nhà các loại F41000
15 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
16 Xây dựng công trình công ích F42200
17 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
18 Phá dỡ F43110
19 Chuẩn bị mặt bằng F43120
20 Lắp đặt hệ thống điện F43210
21 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
22 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
23 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
24 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
25 Bán mô tô, xe máy G4541
26 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
27 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
28 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
29 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
30 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
31 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
32 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
33 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
34 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
35 Bán buôn tổng hợp G46900
36 Vận tải hành khách đường sắt H49110
37 Vận tải hàng hóa đường sắt H49120
38 Vận tải bằng xe buýt H49200
39 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
40 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
41 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
42 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương H5011
43 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương H5012
44 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa H5021
45 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
46 Bốc xếp hàng hóa H5224
47 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
48 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
49 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
50 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
51 Chăn nuôi trâu, bò A01410
52 Chăn nuôi ngựa, lừa, la A01420
53 Chăn nuôi dê, cừu A01440
54 Chăn nuôi lợn A01450
55 Chăn nuôi gia cầm A0146
56 Khai thác gỗ (ngành chính) A02210
57 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
58 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác A02300
59 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
60 Khai thác và thu gom than cứng B05100
61 Khai thác và thu gom than non B05200
62 Khai thác dầu thô B06100
63 Khai thác khí đốt tự nhiên B06200
64 Khai thác quặng sắt B07100
65 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
66 Khai thác quặng kim loại quí hiếm B07300
67 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
68 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan C32110
69 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan C32120
70 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
71 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón B08910
72 Khai thác và thu gom than bùn B08920
73 Khai thác muối B08930
74 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
75 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
76 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
77 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
78 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
79 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
80 Đại lý du lịch N79110