CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ NGOẠI THƯƠNG VIỆT NAM
VIETNAM FOREIGN TRADE AND PHARMA JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ NGOẠI THƯƠNG VIỆT NAM - VIETNAM FOREIGN TRADE AND PHARMA JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại E28, Khu đấu giá quyền sử dụng đất Ngô Thì Nhậm, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0101498166. Người đại diện pháp luật: *** *** Anh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101498166 | Ngày cấp | 20-04-2004 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ NGOẠI THƯƠNG VIỆT NAM | Tên giao dịch | VIETNAM FOREIGN TRADE AND PHARMA JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | E28, Khu đấu giá quyền sử dụng đất Ngô Thì Nhậm, Phường Hà Đông hoặc Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội Phường Hà Cầu được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | E28, Khu đấu giá quyền sử dụng đất Ngô Thì Nhậm, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hà Đông hoặc Phường Kiến Hưng |
| Điện thoại | 02433701761 | Người đại diện | *** *** Anh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-06-2004 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | Mã ngành | F42900 |
Từ khoá: 0101498166, VIETNAM FOREIGN TRADE AND PHARMA JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Hà Cầu
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 2 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (ngành chính) | F42900 |
| 3 | Phá dỡ | F43110 |
| 4 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 5 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 6 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 7 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 8 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 9 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 10 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 11 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 12 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 13 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 14 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 15 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 16 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 17 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 18 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |