CÔNG TY CỔ PHẦN VOSEL CHÂU Á
VOSE ASIA CO.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN VOSEL CHÂU Á - VOSE ASIA CO.,JSC có địa chỉ tại Số 16, ngõ 248, Khu tập thể H26 Bộ Công An, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 16, ngõ 248, Khu tập thể H26 Bộ Công An, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0101508216. Người đại diện pháp luật: *** *** Duy.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
Cập nhật: 4 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101508216 | Ngày cấp | 28-08-2009 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN VOSEL CHÂU Á | Tên giao dịch | VOSE ASIA CO.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 16, ngõ 248, Khu tập thể H26 Bộ Công An, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 16, ngõ 248, Khu tập thể H26 Bộ Công An, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Đại Mỗ |
| Điện thoại | 84437910310 | Người đại diện | *** *** Duy |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-08-2004 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | Mã ngành | C27400 |
Từ khoá: 0101508216, VOSE ASIA CO.,JSC, Hà Nội, Phường Đại Mỗ, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Trung Văn
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 3 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 4 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 5 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng (ngành chính) | C27400 |
| 6 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 7 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 8 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 9 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 10 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 11 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 12 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 13 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 14 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 15 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 16 | Phá dỡ | F43110 |
| 17 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 18 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 19 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 20 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 21 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 22 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 23 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 24 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 25 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 26 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 27 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 28 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 29 | In ấn | C18110 |
| 30 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 31 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |