CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ NHẬT MINH
NHAT MINH INTER CO.,LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ NHẬT MINH - NHAT MINH INTER CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 7 ngõ 394/16/24, đường Mỹ Đình, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0101519923. Người đại diện pháp luật: *** *** Hiền.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101519923 | Ngày cấp | 09-08-2004 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ NHẬT MINH | Tên giao dịch | NHAT MINH INTER CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 7 ngõ 394/16/24, đường Mỹ Đình, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Phường Mỹ Đình 1 được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 7 ngõ 394/16/24, đường Mỹ Đình, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm |
| Điện thoại | 04385875924 | Người đại diện | *** *** Hiền |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 19-08-2004 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | Mã ngành | G4649 |
Từ khoá: 0101519923, NHAT MINH INTER CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Mỹ Đình 1
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 3 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú | S96200 |
| 4 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 5 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 6 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 7 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (ngành chính) | G4649 |
| 8 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 9 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 10 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 11 | Vận tải hành khách đường sắt | H49110 |
| 12 | Vận tải hàng hóa đường sắt | H49120 |
| 13 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 14 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 15 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 16 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 17 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 18 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 19 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) | S96100 |
| 20 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 21 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 22 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp | N81100 |