CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TỔNG HỢP MỸ THỊNH
MY THINH GST CO .,LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TỔNG HỢP MỸ THỊNH - MY THINH GST CO .,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 18, phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0101522436. Người đại diện pháp luật: *** *** Minh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101522436 | Ngày cấp | 11-08-2004 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TỔNG HỢP MỸ THỊNH | Tên giao dịch | MY THINH GST CO .,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 18, phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội Phường Dịch Vọng Hậu được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 18, phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô |
| Điện thoại | 02437665288 | Người đại diện | *** *** Minh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 11-08-2004 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | Mã ngành | G4669 |
Từ khoá: 0101522436, MY THINH GST CO .,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng Hậu
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 3 | Sản xuất xe có động cơ | C29100 |
| 4 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 5 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 6 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 7 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 8 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 9 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 10 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 11 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 12 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 13 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 14 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) | G4669 |
| 15 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 16 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 17 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 18 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 19 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 20 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 21 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 22 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 23 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 24 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 25 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 26 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 27 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 28 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 29 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 30 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh | C11010 |
| 31 | Sản xuất rượu vang | C11020 |
| 32 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 33 | Sản xuất giày dép | C15200 |
| 34 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 35 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 36 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |
| 37 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |