CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ ĐẠI THÀNH
DTE CO.,LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ ĐẠI THÀNH - DTE CO.,LTD có địa chỉ tại Số 20, phố Tràng Thi, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 20, phố Tràng Thi, Phường Hàng Trống, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0101527226. Người đại diện pháp luật: *** *** Dũng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
Cập nhật: 12 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101527226 | Ngày cấp | 20-08-2004 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ ĐẠI THÀNH | Tên giao dịch | DTE CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 20, phố Tràng Thi, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 20, phố Tràng Thi, Phường Hàng Trống, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàn Kiếm |
| Điện thoại | 8266527 | Người đại diện | *** *** Dũng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 20-08-2004 | |
| Ngành nghề chính | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | Mã ngành | G47420 |
Từ khoá: 0101527226, DTE CO.,LTD, Hà Nội, Phường Hoàn Kiếm, Hà Nội, Quận Hoàn Kiếm, Phường Hàng Trống
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 2 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 3 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 5 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 6 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 7 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 8 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 9 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 10 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 11 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 12 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 13 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 14 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 15 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 16 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 17 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 18 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 19 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 20 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 21 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 22 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 23 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 24 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 25 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 26 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 27 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh (ngành chính) | G47420 |
| 28 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh | G47620 |
| 29 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 30 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 31 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 32 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 33 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 34 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 35 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |