CÔNG TY CỔ PHẦN KIẾN TRÚC CẢNH QUAN SINH THÁI TÙNG LÂM
TUNG LAM GARDEN CO.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN KIẾN TRÚC CẢNH QUAN SINH THÁI TÙNG LÂM - TUNG LAM GARDEN CO.,JSC có địa chỉ tại Số 59C Nguyễn Khắc Hiếu, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 59C Nguyễn Khắc Hiếu, Phường Trúc Bạch, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0101528396. Người đại diện pháp luật: *** *** Lâm.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động dịch vụ trồng trọt
Cập nhật: 1 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101528396 | Ngày cấp | 03-09-2004 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN KIẾN TRÚC CẢNH QUAN SINH THÁI TÙNG LÂM | Tên giao dịch | TUNG LAM GARDEN CO.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 59C Nguyễn Khắc Hiếu, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 59C Nguyễn Khắc Hiếu, Phường Trúc Bạch, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Ba Đình |
| Điện thoại | 0438293534 | Người đại diện | *** *** Lâm |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 03-09-2004 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | Mã ngành | A01610 |
Từ khoá: 0101528396, TUNG LAM GARDEN CO.,JSC, Hà Nội, Phường Ba Đình, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Trúc Bạch
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 3 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 4 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 5 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 6 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 7 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 8 | Trồng lúa | A01110 |
| 9 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 10 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 11 | Trồng cây mía | A01140 |
| 12 | Trồng cây lấy sợi | A01160 |
| 13 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 14 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 15 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 16 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 17 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 18 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt (ngành chính) | A01610 |
| 19 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 20 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 21 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 22 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 23 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 24 | Sản xuất giống thuỷ sản | A03230 |
| 25 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 26 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 27 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |