CÔNG TY TNHH LONG LY
LONGLY CO.,LTD
CÔNG TY TNHH LONG LY - LONGLY CO.,LTD có địa chỉ tại Phòng 202, D3 TT Nguyễn công Trứ, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Phòng 202, D3 TT Nguyễn công Trứ, Phường Phố Huế, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0101530331. Người đại diện pháp luật: *** *** Ly.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
Cập nhật: 15 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101530331 | Ngày cấp | 31-08-2004 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH LONG LY | Tên giao dịch | LONGLY CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Phòng 202, D3 TT Nguyễn công Trứ, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Phòng 202, D3 TT Nguyễn công Trứ, Phường Phố Huế, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hai Bà Trưng |
| Điện thoại | 8215356 | Người đại diện | *** *** Ly |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 10-09-2004 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan | Mã ngành | C32110 |
Từ khoá: 0101530331, LONGLY CO.,LTD, Hà Nội, Phường Hai Bà Trưng, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Phố Huế
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 2 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 3 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 4 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 5 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 6 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 7 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 8 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 9 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 10 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 11 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 12 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 13 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 14 | Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) | K64990 |
| 15 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 16 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan (ngành chính) | C32110 |
| 17 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 18 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 19 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh | C11010 |
| 20 | Sản xuất rượu vang | C11020 |
| 21 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 22 | Điều hành tua du lịch | N79120 |