CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NET
S. NET CO.,LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NET - S. NET CO.,LTD có địa chỉ tại Số 12AP8 Trương Định, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 12AP8 Trương Định, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0101536573. Người đại diện pháp luật: *** *** Minh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
Cập nhật: 17 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101536573 | Ngày cấp | 06-09-2004 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NET | Tên giao dịch | S. NET CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 12AP8 Trương Định, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 12AP8 Trương Định, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Tương Mai |
| Điện thoại | 0436649598 | Người đại diện | *** *** Minh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 25-10-2004 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế | Mã ngành | C19200 |
Từ khoá: 0101536573, S. NET CO.,LTD, Hà Nội, Phường Tương Mai, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Tương Mai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu | C20290 |
| 2 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 3 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 5 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 6 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 7 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 8 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 9 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 10 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 11 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 12 | Sản xuất xe có động cơ | C29100 |
| 13 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc | C29200 |
| 14 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 15 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 16 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 17 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 18 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 19 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 20 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 21 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 22 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 23 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 24 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 25 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 26 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 27 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 28 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 29 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 30 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 31 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 32 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 33 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 34 | Quảng cáo | M73100 |
| 35 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 36 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 37 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 38 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá | D3530 |
| 39 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 40 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 41 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 42 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 43 | In ấn | C18110 |
| 44 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 45 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế (ngành chính) | C19200 |
| 46 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |
| 47 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 48 | Điều hành tua du lịch | N79120 |