CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ NGÔI NHÀ THÔNG MINH BKAV SMARTHOME
BKAV SMARTHOME CO .,LTD
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ NGÔI NHÀ THÔNG MINH BKAV SMARTHOME - BKAV SMARTHOME CO .,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 1, Ngách 47, Thịnh Hào 2, Phường Hàng Bột, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0101548064. Người đại diện pháp luật: *** *** Dũng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
Cập nhật: 1 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101548064 | Ngày cấp | 30-09-2004 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ NGÔI NHÀ THÔNG MINH BKAV SMARTHOME | Tên giao dịch | BKAV SMARTHOME CO .,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 1, Ngách 47, Thịnh Hào 2, Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám hoặc Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội Phường Hàng Bột được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 1, Ngách 47, Thịnh Hào 2, Phường Hàng Bột, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám hoặc Phường Ô Chợ Dừa |
| Điện thoại | 0466548321 | Người đại diện | *** *** Dũng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 11-10-2004 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | Mã ngành | C26400 |
Từ khoá: 0101548064, BKAV SMARTHOME CO .,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Hàng Bột
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 2 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 3 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng (ngành chính) | C26400 |
| 5 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 6 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 7 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 8 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 9 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 12 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 13 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 14 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 15 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 16 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu | G47990 |
| 17 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 18 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 19 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 20 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 21 | Chuyển phát | H53200 |
| 22 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 23 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 24 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 25 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 26 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 27 | Cổng thông tin | J63120 |
| 28 | Quảng cáo | M73100 |
| 29 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 30 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 31 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 32 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi | N82200 |
| 33 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 34 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 35 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 36 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 37 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 38 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 39 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 40 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 41 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính | N77400 |
| 42 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn | N80200 |