CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THÀNH QUANG

TQ INVEST .,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THÀNH QUANG - TQ INVEST .,JSC có địa chỉ đăng ký tại Tầng 4 - 5, tòa nhà số 21, phố Láng Hạ, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0101549068. Người đại diện pháp luật: *** *** Quang.

Ngành nghề kinh doanh chính: Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

Cập nhật: 1 giờ trước

Mã số thuế0101549068 Ngày cấp12-10-2004
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THÀNH QUANG Tên giao dịchTQ INVEST .,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Tầng 4 - 5, tòa nhà số 21, phố Láng Hạ, Phường Giảng Võ hoặc Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội Phường Thành Công được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Tầng 4 - 5, tòa nhà số 21, phố Láng Hạ, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Giảng Võ hoặc Phường Ô Chợ Dừa
Điện thoại0435149738 Người đại diện*** *** Quang
Giấy phép số Ngày hoạt động01-11-2004
Ngành nghề chính Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Mã ngànhF43290

Từ khoá: 0101549068, TQ INVEST .,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Thành Công

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
2 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
3 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
4 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
5 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
6 Thu gom rác thải không độc hại E38110
7 Thu gom rác thải độc hại E3812
8 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
9 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
10 Tái chế phế liệu E3830
11 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
12 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
13 Phá dỡ F43110
14 Lắp đặt hệ thống điện F43210
15 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
16 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (ngành chính) F43290
17 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
18 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
19 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
20 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
21 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
22 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
23 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
24 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
25 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
26 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
27 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê L68100
28 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
29 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
30 Cho thuê xe có động cơ N7710
31 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
32 Khai thác quặng sắt B07100
33 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
34 Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông P8531
35 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
36 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
37 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
38 Sản xuất hoá chất cơ bản C20110
39 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ C20120
40 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh C2013
41 Đại lý du lịch N79110
42 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
43 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300