CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC ĐẠT
QUOC DAT CO., LTD
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC ĐẠT - QUOC DAT CO., LTD có địa chỉ tại Số 50, ngõ 295, phố Bạch Mai, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 50, ngõ 295, phố Bạch Mai, Phường Bạch Mai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0101565510. Người đại diện pháp luật: *** *** Công.
Ngành nghề kinh doanh chính: Đại lý, môi giới, đấu giá
Cập nhật: 1 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101565510 | Ngày cấp | 29-10-2004 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC ĐẠT | Tên giao dịch | QUOC DAT CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 50, ngõ 295, phố Bạch Mai, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 50, ngõ 295, phố Bạch Mai, Phường Bạch Mai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bạch Mai |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Công |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-12-2004 | |
| Ngành nghề chính | Đại lý, môi giới, đấu giá | Mã ngành | G4610 |
Từ khoá: 0101565510, QUOC DAT CO., LTD, Hà Nội, Phường Bạch Mai, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Bạch Mai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 2 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 3 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 4 | Đại lý, môi giới, đấu giá (ngành chính) | G4610 |
| 5 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 6 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 7 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 8 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 9 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 10 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 11 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 12 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 13 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 14 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |