CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI HÀ NỘI
HANOI TDC., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI HÀ NỘI - HANOI TDC., JSC có địa chỉ tại Số 151 Đặng Văn Ngữ, Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 151 Đặng Văn Ngữ, Phường Phương Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0101568783. Người đại diện pháp luật: *** *** Phong.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Cập nhật: 8 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101568783 | Ngày cấp | 22-10-2004 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI HÀ NỘI | Tên giao dịch | HANOI TDC., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 151 Đặng Văn Ngữ, Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 151 Đặng Văn Ngữ, Phường Phương Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám |
| Điện thoại | 0462701588 | Người đại diện | *** *** Phong |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-12-2004 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | Mã ngành | G4663 |
Từ khoá: 0101568783, HANOI TDC., JSC, Hà Nội, Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Phương Liên
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 2 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 3 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 5 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 6 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 7 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 8 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 9 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 10 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 11 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 12 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 13 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 14 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 15 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 16 | Sản xuất, truyền tải và phân phối điện | D3510 |
| 17 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống | D35200 |
| 18 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 19 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 20 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 21 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 22 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 23 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 24 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 25 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 26 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 27 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 28 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 29 | Phá dỡ | F43110 |
| 30 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 31 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 32 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 33 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 34 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 35 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 36 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 37 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 38 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 39 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 40 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 41 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 42 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 43 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 44 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (ngành chính) | G4663 |
| 45 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 46 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 47 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 48 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 49 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 50 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 51 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 52 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 53 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 54 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 55 | Hoạt động hậu kỳ | J59120 |
| 56 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc | J59200 |
| 57 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 58 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 59 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 60 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 61 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 62 | Quảng cáo | M73100 |
| 63 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 64 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 65 | Hoạt động nhiếp ảnh | M74200 |
| 66 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 67 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 68 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 69 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá | D3530 |
| 70 | Khai thác dầu thô | B06100 |
| 71 | Khai thác khí đốt tự nhiên | B06200 |
| 72 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 73 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 74 | Giáo dục tiểu học | P85200 |
| 75 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 76 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 77 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 78 | In ấn | C18110 |
| 79 | Sản xuất than cốc | C19100 |
| 80 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 81 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 82 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 83 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |