CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ - THƯƠNG MẠI - TỔNG HỢP PHƯƠNG THẢO
PHUONG THAO.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ - THƯƠNG MẠI - TỔNG HỢP PHƯƠNG THẢO - PHUONG THAO.,JSC có địa chỉ tại Số nhà 61, khu 2, Xã Nội Bài, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 61, khu 2, Xã Phú Minh, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0101569586. Người đại diện pháp luật: *** *** Khôi.
Ngành nghề kinh doanh chính: Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Cập nhật: 8 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101569586 | Ngày cấp | 29-10-2004 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ - THƯƠNG MẠI - TỔNG HỢP PHƯƠNG THẢO | Tên giao dịch | PHUONG THAO.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 61, khu 2, Xã Nội Bài, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 61, khu 2, Xã Phú Minh, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Nội Bài |
| Điện thoại | 0902191229 | Người đại diện | *** *** Khôi |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 14-11-2004 | |
| Ngành nghề chính | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | Mã ngành | I5610 |
Từ khoá: 0101569586, PHUONG THAO.,JSC, Hà Nội, Xã Nội Bài, Hà Nội, Huyện Sóc Sơn, Xã Phú Minh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 2 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu | S96310 |
| 3 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 4 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 5 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 6 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 7 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 8 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 9 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 10 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 11 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 12 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 13 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 14 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (ngành chính) | I5610 |
| 15 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 16 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 17 | Hoạt động chiếu phim | J5914 |
| 18 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 19 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 20 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 21 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 22 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 23 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | N82110 |
| 24 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 25 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 26 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 27 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 28 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |
| 29 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 30 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 31 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 32 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | C10730 |
| 33 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh | C11010 |
| 34 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia | C11030 |
| 35 | In ấn | C18110 |
| 36 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |