CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐẤT MỚI

VIRGIN LAND TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐẤT MỚI - VIRGIN LAND TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Số nhà 3, ngõ 33, phố Nguyễn Thị Định, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 3, ngõ 33, phố Nguyễn Thị Định, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0101575692. Người đại diện pháp luật: *** *** Thành.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn tổng hợp

Cập nhật: 7 giờ trước

Mã số thuế0101575692 Ngày cấp29-11-2004
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐẤT MỚI Tên giao dịchVIRGIN LAND TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 3, ngõ 33, phố Nguyễn Thị Định, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 3, ngõ 33, phố Nguyễn Thị Định, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Yên Hòa
Điện thoại0979624985 Người đại diện*** *** Thành
Giấy phép số Ngày hoạt động10-12-2004
Ngành nghề chính Bán buôn tổng hợp Mã ngànhG46900

Từ khoá: 0101575692, VIRGIN LAND TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Phường Yên Hòa, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Trung Hoà

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
5 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
6 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
7 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý C24200
8 Đúc sắt thép C24310
9 Đúc kim loại màu C24320
10 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
11 Tái chế phế liệu E3830
12 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
13 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
14 Bán buôn gạo G46310
15 Bán buôn thực phẩm G4632
16 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
17 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
18 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
19 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
20 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
21 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
22 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
23 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
24 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
25 Bán buôn tổng hợp (ngành chính) G46900
26 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
27 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
28 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
29 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
30 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
31 Quảng cáo M73100
32 Cho thuê xe có động cơ N7710
33 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
34 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
35 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
36 Khai thác gỗ A02210
37 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
38 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
39 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu B08990
40 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
41 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
42 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
43 Hoàn thiện sản phẩm dệt C13130
44 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
45 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
46 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
47 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
48 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
49 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
50 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
51 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh C2013