CÔNG TY TNHH VẬT TƯ KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG

TECHMATEN CO., LTD

CÔNG TY TNHH VẬT TƯ KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG - TECHMATEN CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 11, ngõ 470 đường Láng, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0101578887. Người đại diện pháp luật: *** *** Thành.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

Cập nhật: 1 giờ trước

Mã số thuế0101578887 Ngày cấp26-11-2004
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH VẬT TƯ KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG Tên giao dịchTECHMATEN CO., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Tạm nghỉ kinh doanh
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 11, ngõ 470 đường Láng, Phường Giảng Võ hoặc Phường Láng hoặc Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội Phường Láng Hạ được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 11, ngõ 470 đường Láng, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Giảng Võ hoặc Phường Láng hoặc Phường Đống Đa
Điện thoại5621384 Người đại diện*** *** Thành
Giấy phép số Ngày hoạt động01-01-2005
Ngành nghề chính Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Mã ngànhG47722

Từ khoá: 0101578887, TECHMATEN CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Láng Hạ

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
5 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
6 Sản xuất thiết bị truyền thông C26300
7 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
8 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
9 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học C27310
10 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác C27320
11 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại C27330
12 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng C27400
13 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
14 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác C28130
15 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) C28170
16 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp C28210
17 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng C28240
18 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng C3250
19 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
20 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
21 Xây dựng công trình công ích F42200
22 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
23 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
24 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
25 Bán buôn gạo G46310
26 Bán buôn thực phẩm G4632
27 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
28 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
29 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
30 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
31 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
32 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
33 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
34 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
35 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
36 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
37 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
38 Cho thuê xe có động cơ N7710
39 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
40 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
41 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
42 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
43 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (ngành chính) G47722
44 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
45 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan C32110
46 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
47 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
48 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa C17010
49 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
50 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh C2023