CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ TÀI CHÍNH VÀ QUẢN LÝ TÀI SẢN RTS
RTS CO.,LTD
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ TÀI CHÍNH VÀ QUẢN LÝ TÀI SẢN RTS - RTS CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 18A đường Phạm Hùng, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0101582298. Người đại diện pháp luật: *** *** Phú.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101582298 | Ngày cấp | 29-12-2006 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ TÀI CHÍNH VÀ QUẢN LÝ TÀI SẢN RTS | Tên giao dịch | RTS CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 18A đường Phạm Hùng, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Phường Mỹ Đình 2 được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 18A đường Phạm Hùng, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm |
| Điện thoại | 0466751920 | Người đại diện | *** *** Phú |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 29-12-2006 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0101582298, RTS CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Mỹ Đình 2
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 3 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 4 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 5 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 6 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 7 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 8 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 9 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 10 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học | C26700 |
| 11 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 12 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 13 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 14 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 15 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 16 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 17 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 18 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 19 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 20 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 21 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 22 | Phá dỡ | F43110 |
| 23 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 24 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 25 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 26 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 27 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 28 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 29 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 30 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 31 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 32 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 33 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 34 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 35 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 36 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 37 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 38 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 39 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 40 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 41 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 42 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 43 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 44 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 45 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 46 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 47 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 48 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 49 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 50 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 51 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 52 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa | H5021 |
| 53 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 54 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 55 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 56 | Hoạt động chiếu phim | J5914 |
| 57 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 58 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 59 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 60 | Hoạt động cấp tín dụng khác | K64920 |
| 61 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 62 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 63 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 64 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 65 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 66 | Quảng cáo | M73100 |
| 67 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 68 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 69 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 70 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 71 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 72 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 73 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 74 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 75 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 76 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 77 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 78 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 79 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 80 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 81 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 82 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 83 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 84 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 85 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |
| 86 | Hoạt động thể thao khác | R93190 |
| 87 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 88 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 89 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 90 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 91 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) | S96100 |
| 92 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 93 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 94 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 95 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 96 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 97 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 98 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 99 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 100 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 101 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 102 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 103 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 104 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 105 | Sản xuất than cốc | C19100 |
| 106 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế | C19200 |
| 107 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 108 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 109 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 110 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 111 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 112 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn | N80200 |
| 113 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 114 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |