CÔNG TY TNHH XUÂN PHONG
XUAN PHONG CO., LTD
CÔNG TY TNHH XUÂN PHONG - XUAN PHONG CO., LTD có địa chỉ tại Số 109, Nhà C, phố Lê Gia Đỉnh, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 109, Nhà C, phố Lê Gia Đỉnh, Phường Đồng Nhân, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0101596212. Người đại diện pháp luật: *** *** Định.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục)
Cập nhật: 1 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101596212 | Ngày cấp | 07-01-2005 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH XUÂN PHONG | Tên giao dịch | XUAN PHONG CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 109, Nhà C, phố Lê Gia Đỉnh, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 109, Nhà C, phố Lê Gia Đỉnh, Phường Đồng Nhân, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hai Bà Trưng |
| Điện thoại | 02439875418 | Người đại diện | *** *** Định |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 11-01-2005 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | Mã ngành | C13220 |
Từ khoá: 0101596212, XUAN PHONG CO., LTD, Hà Nội, Phường Hai Bà Trưng, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Đồng Nhân
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 5 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu | S96390 |
| 6 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao | C32300 |
| 7 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | C32400 |
| 8 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 9 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 10 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 11 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 12 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 13 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 14 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 15 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 16 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 17 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 18 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 19 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 20 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 21 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 22 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 23 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 24 | Hoạt động cấp tín dụng khác | K64920 |
| 25 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 26 | Quảng cáo | M73100 |
| 27 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 28 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 29 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 30 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 31 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 32 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 33 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 34 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 35 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 36 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 37 | Sản xuất đường | C10720 |
| 38 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | C10730 |
| 39 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự | C10740 |
| 40 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 41 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 42 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) (ngành chính) | C13220 |
| 43 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 44 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 45 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 46 | Sản xuất giày dép | C15200 |
| 47 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 48 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | C17090 |
| 49 | In ấn | C18110 |
| 50 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 51 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |
| 52 | Điều hành tua du lịch | N79120 |