CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG HÓA MAC
MAC COMMODITIES., CORP
CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG HÓA MAC - MAC COMMODITIES., CORP có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 50, đường Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0101606809. Người đại diện pháp luật: *** *** Anh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101606809 | Ngày cấp | 04-01-2005 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG HÓA MAC | Tên giao dịch | MAC COMMODITIES., CORP |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 50, đường Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Yên Sở, Thành phố Hà Nội Phường Hoàng Liệt được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 50, đường Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Yên Sở |
| Điện thoại | 0466628863 | Người đại diện | *** *** Anh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 28-02-2005 | |
| Ngành nghề chính | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | Mã ngành | M73200 |
Từ khoá: 0101606809, MAC COMMODITIES., CORP, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Hoàng Liệt
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 2 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 3 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học | C26800 |
| 4 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 5 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | C32400 |
| 6 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 7 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 8 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 9 | Phá dỡ | F43110 |
| 10 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 12 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 13 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 14 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 15 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 16 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 17 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 18 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 19 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 20 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 21 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 22 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 23 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 24 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 25 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 26 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 27 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 28 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 29 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 30 | Hoạt động hậu kỳ | J59120 |
| 31 | Hoạt động chiếu phim | J5914 |
| 32 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 33 | Cổng thông tin | J63120 |
| 34 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | J63290 |
| 35 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 36 | Quảng cáo | M73100 |
| 37 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (ngành chính) | M73200 |
| 38 | Hoạt động nhiếp ảnh | M74200 |
| 39 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 40 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 41 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh | G47620 |
| 42 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 43 | Khai thác thuỷ sản biển | A03110 |
| 44 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 45 | Nuôi trồng thuỷ sản biển | A03210 |
| 46 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 47 | Sản xuất giống thuỷ sản | A03230 |
| 48 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 49 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 50 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 51 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 52 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 53 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 54 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 55 | In ấn | C18110 |
| 56 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 57 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 58 | Cho thuê băng, đĩa video | N77220 |
| 59 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 60 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm | N78100 |
| 61 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |
| 62 | Đại lý du lịch | N79110 |