CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ VÀ THỰC PHẨM SƠN HÀ
DEFO CO., LTD
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ VÀ THỰC PHẨM SƠN HÀ - DEFO CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 57, khu tập thể Viện Điều tra quy hoạch rừng, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0101610883. Người đại diện pháp luật: *** *** Hương.
Ngành nghề kinh doanh chính: Đại lý, môi giới, đấu giá
Cập nhật: 1 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101610883 | Ngày cấp | 18-02-2005 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ VÀ THỰC PHẨM SƠN HÀ | Tên giao dịch | DEFO CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 57, khu tập thể Viện Điều tra quy hoạch rừng, Xã Thanh Trì hoặc Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội Xã Vĩnh Quỳnh được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 57, khu tập thể Viện Điều tra quy hoạch rừng, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Thanh Trì hoặc Xã Đại Thanh |
| Điện thoại | 046276027 | Người đại diện | *** *** Hương |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 28-02-2005 | |
| Ngành nghề chính | Đại lý, môi giới, đấu giá | Mã ngành | G4610 |
Từ khoá: 0101610883, DEFO CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Thanh Trì, Xã Vĩnh Quỳnh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 5 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 6 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 7 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 8 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 9 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 10 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 11 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 12 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 13 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 14 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) | C28110 |
| 15 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 16 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 17 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 18 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 19 | Đại lý, môi giới, đấu giá (ngành chính) | G4610 |
| 20 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 21 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 22 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 23 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 24 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 25 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 26 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 27 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 28 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 29 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 30 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 31 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 32 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 33 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 34 | Quảng cáo | M73100 |
| 35 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 36 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật | C30920 |
| 37 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 38 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 39 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự | C10740 |
| 40 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 41 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 42 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 43 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | C17090 |
| 44 | In ấn | C18110 |
| 45 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 46 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |
| 47 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |