CÔNG TY CỔ PHẦN DỮ LIỆU VÀ TRUYỀN THÔNG VIỆT NAM
VIET NAM DATA AND TELECOMMUNICATION JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN DỮ LIỆU VÀ TRUYỀN THÔNG VIỆT NAM - VIET NAM DATA AND TELECOMMUNICATION JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Số 111 Đường Xuân Diệu, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 111 Đường Xuân Diệu, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0101613820. Người đại diện pháp luật: *** *** Xuân.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Cập nhật: 1 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101613820 | Ngày cấp | 25-05-2007 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN DỮ LIỆU VÀ TRUYỀN THÔNG VIỆT NAM | Tên giao dịch | VIET NAM DATA AND TELECOMMUNICATION JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 111 Đường Xuân Diệu, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 111 Đường Xuân Diệu, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Tây Hồ |
| Điện thoại | 0435569608 | Người đại diện | *** *** Xuân |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-04-2005 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | Mã ngành | G46520 |
Từ khoá: 0101613820, VIET NAM DATA AND TELECOMMUNICATION JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Phường Tây Hồ, Hà Nội, Quận Tây Hồ, Phường Quảng An
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 5 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 6 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 7 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 8 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 9 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 10 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 11 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (ngành chính) | G46520 |
| 12 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 13 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 14 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 15 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 16 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 17 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 18 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 19 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 20 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương | H5011 |
| 21 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa | H5021 |
| 22 | Vận tải hành khách hàng không | H51100 |
| 23 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 24 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 25 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 26 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 27 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J5911 |
| 28 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J59130 |
| 29 | Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác | J60220 |
| 30 | Hoạt động viễn thông có dây | J61100 |
| 31 | Hoạt động viễn thông không dây | J61200 |
| 32 | Hoạt động viễn thông vệ tinh | J61300 |
| 33 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 34 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 35 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 36 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 37 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 38 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 39 | Quảng cáo | M73100 |
| 40 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 41 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 42 | Hoạt động nhiếp ảnh | M74200 |
| 43 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 44 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 45 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 46 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 47 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 48 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 49 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 50 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 51 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 52 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 53 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 54 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 55 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 56 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 57 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 58 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 59 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 60 | Sản xuất đường | C10720 |
| 61 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | C10730 |
| 62 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự | C10740 |
| 63 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 64 | In ấn | C18110 |
| 65 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 66 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |
| 67 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |
| 68 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 69 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 70 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 71 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |