CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH VĂN HOÁ
CULTURE WORKS., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH VĂN HOÁ - CULTURE WORKS., JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 28 ngõ 32/35 phố An Dương, Phường Yên Phụ, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0101628873. Người đại diện pháp luật: *** *** Hải.
Ngành nghề kinh doanh chính: Quảng cáo
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101628873 | Ngày cấp | 10-01-2008 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH VĂN HOÁ | Tên giao dịch | CULTURE WORKS., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 28 ngõ 32/35 phố An Dương, Phường Hồng Hà hoặc Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội Phường Yên Phụ được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 28 ngõ 32/35 phố An Dương, Phường Yên Phụ, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hồng Hà hoặc Phường Tây Hồ |
| Điện thoại | 0462970935 | Người đại diện | *** *** Hải |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 10-04-2005 | |
| Ngành nghề chính | Quảng cáo | Mã ngành | M73100 |
Từ khoá: 0101628873, CULTURE WORKS., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Tây Hồ, Phường Yên Phụ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su | C22120 |
| 5 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 6 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 7 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 8 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 9 | Đóng tàu và cấu kiện nổi | C30110 |
| 10 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí | C30120 |
| 11 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 12 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 13 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 14 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 15 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 16 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 17 | Phá dỡ | F43110 |
| 18 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 19 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 20 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 21 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 22 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 23 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 24 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 25 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 26 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 27 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 28 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 29 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 30 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 31 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 32 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 33 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 34 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 35 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 36 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 37 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 38 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 39 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 40 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 41 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương | H5011 |
| 42 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương | H5012 |
| 43 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa | H5021 |
| 44 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 45 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 46 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 47 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 48 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 49 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 50 | Quảng cáo (ngành chính) | M73100 |
| 51 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 52 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 53 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 54 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 55 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 56 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 57 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 58 | Khai thác thuỷ sản biển | A03110 |
| 59 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 60 | Nuôi trồng thuỷ sản biển | A03210 |
| 61 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 62 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 63 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 64 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 65 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 66 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 67 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 68 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 69 | Giáo dục tiểu học | P85200 |
| 70 | Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông | P8531 |
| 71 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 72 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 73 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 74 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 75 | Hoạt động bảo tồn, bảo tàng | R91020 |
| 76 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 77 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 78 | Khai thác muối | B08930 |
| 79 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 80 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 81 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 82 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | C10730 |
| 83 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 84 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 85 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 86 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 87 | In ấn | C18110 |
| 88 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 89 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 90 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 91 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |