CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ FAM

FAM ., JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ FAM - FAM ., JSC có địa chỉ đăng ký tại Phòng 608, nhà 18T2, khu đô thị mới Trung Hoà - Nhân Chính, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0101635983. Người đại diện pháp luật: *** *** Phúc.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

Cập nhật: 1 giờ trước

Mã số thuế0101635983 Ngày cấp01-04-2005
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ FAM Tên giao dịchFAM ., JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Phòng 608, nhà 18T2, khu đô thị mới Trung Hoà - Nhân Chính, Phường Thanh Xuân hoặc Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội Phường Nhân Chính được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Phòng 608, nhà 18T2, khu đô thị mới Trung Hoà - Nhân Chính, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Thanh Xuân hoặc Phường Yên Hòa
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Phúc
Giấy phép số Ngày hoạt động01-04-2005
Ngành nghề chính Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm Mã ngànhG46510

Từ khoá: 0101635983, FAM ., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Nhân Chính

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
2 Sản xuất thiết bị truyền thông C26300
3 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
4 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển C26510
5 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
6 Sản xuất thiết bị điện khác C27900
7 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) C28170
8 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
9 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
10 Sửa chữa thiết bị điện C33140
11 Lắp đặt hệ thống điện F43210
12 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
13 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
14 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
15 Bán buôn thực phẩm G4632
16 Bán buôn đồ uống G4633
17 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
18 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
19 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (ngành chính) G46510
20 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
21 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
22 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
23 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
24 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
25 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
26 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
27 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
28 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
29 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
30 Hoạt động viễn thông khác J6190
31 Lập trình máy vi tính J62010
32 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
33 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
34 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
35 Cổng thông tin J63120
36 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
37 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
38 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
39 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
40 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
41 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
42 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
43 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
44 Chăn nuôi trâu, bò A01410
45 Chăn nuôi ngựa, lừa, la A01420
46 Chăn nuôi dê, cừu A01440
47 Chăn nuôi lợn A01450
48 Chăn nuôi gia cầm A0146
49 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
50 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
51 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
52 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
53 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
54 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
55 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
56 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
57 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
58 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
59 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
60 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh C2023
61 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730