CÔNG TY TNHH VINSEN VIỆT NAM
VIETNONG CO.,LTD
CÔNG TY TNHH VINSEN VIỆT NAM - VIETNONG CO.,LTD có địa chỉ tại Thôn Hà Hương, Xã Thư Lâm, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Hà Hương, Xã Liên Hà, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0101643896. Người đại diện pháp luật: *** *** Tuấn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101643896 | Ngày cấp | 18-04-2005 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH VINSEN VIỆT NAM | Tên giao dịch | VIETNONG CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Hà Hương, Xã Thư Lâm, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Hà Hương, Xã Liên Hà, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Thư Lâm |
| Điện thoại | 0912579669 | Người đại diện | *** *** Tuấn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 18-04-2005 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | Mã ngành | G4669 |
Từ khoá: 0101643896, VIETNONG CO.,LTD, Hà Nội, Xã Thư Lâm, Hà Nội, Huyện Đông Anh, Xã Liên Hà
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 2 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 3 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 4 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 5 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) | G4669 |
| 6 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 7 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 8 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 9 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 10 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 11 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 12 | Chăn nuôi khác | A01490 |
| 13 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 14 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 15 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 16 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 17 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 18 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | C20120 |
| 19 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |