CÔNG TY TNHH TRUNG HÙNG HÀ NỘI
TRUNG HUNG HA NOI CO., LTD
CÔNG TY TNHH TRUNG HÙNG HÀ NỘI - TRUNG HUNG HA NOI CO., LTD có địa chỉ tại Cụm công nghiệp Ngọc Sơn, Phường Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Cụm công nghiệp Ngọc Sơn, Thị trấn Chúc Sơn, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0101644346. Người đại diện pháp luật: *** *** Bảo.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101644346 | Ngày cấp | 25-04-2005 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH TRUNG HÙNG HÀ NỘI | Tên giao dịch | TRUNG HUNG HA NOI CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Cụm công nghiệp Ngọc Sơn, Phường Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Cụm công nghiệp Ngọc Sơn, Thị trấn Chúc Sơn, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Chương Mỹ |
| Điện thoại | 02437280251 | Người đại diện | *** *** Bảo |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 10-05-2005 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | Mã ngành | C23920 |
Từ khoá: 0101644346, TRUNG HUNG HA NOI CO., LTD, Hà Nội, Phường Chương Mỹ, Hà Nội, Huyện Chương Mỹ, Thị trấn Chúc Sơn
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh | C23100 |
| 2 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (ngành chính) | C23920 |
| 3 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá | C23960 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu | C23990 |
| 5 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 6 | Đại lý | G46101 |
| 7 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 8 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 9 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 10 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |