CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ NHỰA TIẾN THÀNH
TIEN THANH PLASTIC SERVICE AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ NHỰA TIẾN THÀNH - TIEN THANH PLASTIC SERVICE AND PRODUCTION COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Thôn Gia Cốc, Xã Kiêu Kỵ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0101648397. Người đại diện pháp luật: *** *** Huyên.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất sản phẩm từ plastic
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101648397 | Ngày cấp | 29-04-2005 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ NHỰA TIẾN THÀNH | Tên giao dịch | TIEN THANH PLASTIC SERVICE AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Gia Cốc, Xã Bát Tràng hoặc Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội Xã Kiêu Kỵ được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Gia Cốc, Xã Kiêu Kỵ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Bát Tràng hoặc Xã Gia Lâm |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Huyên |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-05-2005 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm từ plastic | Mã ngành | C2220 |
Từ khoá: 0101648397, TIEN THANH PLASTIC SERVICE AND PRODUCTION COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Gia Lâm, Xã Kiêu Kỵ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 2 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm từ plastic (ngành chính) | C2220 |
| 4 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 5 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 6 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 7 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 8 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 9 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 10 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 11 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 12 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 13 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 14 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 15 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 16 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 17 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 18 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 19 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 20 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 21 | Sản xuất mô tô, xe máy | C30910 |
| 22 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật | C30920 |
| 23 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 24 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu | C13290 |
| 25 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 26 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 27 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 28 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |