CÔNG TY TNHH VIỆT KIÊN
VIKEN CO.,LTD
CÔNG TY TNHH VIỆT KIÊN - VIKEN CO.,LTD có địa chỉ tại Thôn Du Ngoại, Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Du Ngoại, Xã Mai Lâm, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0101657183. Người đại diện pháp luật: *** *** Cường.
Ngành nghề kinh doanh chính: Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101657183 | Ngày cấp | 28-04-2005 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH VIỆT KIÊN | Tên giao dịch | VIKEN CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Du Ngoại, Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Du Ngoại, Xã Mai Lâm, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Đông Anh |
| Điện thoại | 38781788 | Người đại diện | *** *** Cường |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 24-05-2005 | |
| Ngành nghề chính | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | Mã ngành | I5610 |
Từ khoá: 0101657183, VIKEN CO.,LTD, Hà Nội, Xã Đông Anh, Hà Nội, Huyện Đông Anh, Xã Mai Lâm
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 2 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 3 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 4 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (ngành chính) | I5610 |
| 5 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 6 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 7 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 8 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 9 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 10 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 11 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 12 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |