CÔNG TY TNHH THÉP THÁI AN
THAI AN STEEL COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH THÉP THÁI AN - THAI AN STEEL COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 26, tổ 12, ngõ 191/38, đường Lạc Long Quân, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0101659695. Người đại diện pháp luật: *** *** Mạnh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101659695 | Ngày cấp | 23-05-2005 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THÉP THÁI AN | Tên giao dịch | THAI AN STEEL COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 26, tổ 12, ngõ 191/38, đường Lạc Long Quân, Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội Phường Nghĩa Đô được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 26, tổ 12, ngõ 191/38, đường Lạc Long Quân, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Tây Hồ |
| Điện thoại | 7533686 | Người đại diện | *** *** Mạnh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 23-05-2005 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | Mã ngành | G4662 |
Từ khoá: 0101659695, THAI AN STEEL COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Nghĩa Đô
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 2 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 3 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 4 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 5 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 6 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (ngành chính) | G4662 |
| 7 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 8 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 9 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 10 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 11 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 12 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 13 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 14 | Khai thác dầu thô | B06100 |
| 15 | Khai thác khí đốt tự nhiên | B06200 |
| 16 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 17 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 18 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 19 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 20 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 21 | Khai thác muối | B08930 |
| 22 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 23 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 24 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 25 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |